Không phải ngành nghề nào cũng có cơ hội định cư giống nhau tại Úc. Trong khi một số ngành có mức độ cạnh tranh rất cao, nhiều ngành khác lại đang thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng. Vì vậy, việc tìm hiểu ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 sẽ giúp bạn lựa chọn đúng hướng đi và tăng khả năng nhận visa tay nghề.
Công ty định cư Terra Nova sẽ giúp bạn tìm hiểu 44 ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 theo hệ thống phân loại nghề nghiệp ANZSCO, từ đó giúp bạn định hướng nghề nghiệp và kế hoạch di trú phù hợp.
Hiểu đúng về cơ hội định cư Úc trong danh sách ngành ưu tiên
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần chọn nghề nằm trong danh sách ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 là có thể dễ dàng xin visa. Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn như vậy.
Trong cùng một danh sách nghề nghiệp, mức độ cạnh tranh giữa các ngành có thể rất khác nhau. Có những ngành mỗi năm nhận được nhiều thư mời visa vì nhu cầu nhân lực lớn, nhưng cũng có những ngành dù vẫn nằm trong danh sách ưu tiên nhưng số lượng ứng viên quá đông, dẫn đến điểm mời visa cao và tỷ lệ cạnh tranh lớn.
Vì vậy, khi tìm hiểu ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026, điều quan trọng không chỉ là xem nghề đó có trong danh sách hay không, mà còn phải xem:
- Nhu cầu nhân lực thực tế của từng bang hoặc vùng lãnh thổ
- Số lượng thư mời visa được cấp mỗi năm
- Yêu cầu về kinh nghiệm làm việc và trình độ chuyên môn
Việc đánh giá tổng thể các yếu tố này sẽ giúp ứng viên lựa chọn ngành nghề phù hợp và xây dựng lộ trình định cư Úc thực tế hơn.

Danh sách 44 ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026
Dưới đây là danh sách 44 ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 cùng mã ngành theo hệ thống ANZSCO.
| STT | Ngành nghề (Tiếng Việt) | Nghề nghiệp (Tiếng Anh) | Mã ANZSCO |
| 1 | Giám đốc điều hành / Tổng giám đốc | Chief Executive or Managing Director | 111111 |
| 2 | Quản lý dự án xây dựng | Construction Project Manager | 133111 |
| 3 | Kế toán tổng hợp | Accountant (General) | 221111 |
| 4 | Kế toán quản trị | Management Accountant | 221112 |
| 5 | Kế toán thuế | Taxation Accountant | 221113 |
| 6 | Kiểm toán độc lập | External Auditor | 221213 |
| 7 | Kiểm toán nội bộ | Internal Auditor | 221214 |
| 8 | Kỹ sư trắc địa / đo đạc | Surveyor | 232212 |
| 9 | Chuyên gia bản đồ học | Cartographer | 232213 |
| 10 | Nhà khoa học dữ liệu không gian | Other Spatial Scientist | 232214 |
| 11 | Kỹ sư xây dựng | Civil Engineer | 233211 |
| 12 | Kỹ sư địa kỹ thuật | Geotechnical Engineer | 233212 |
| 13 | Kỹ sư kết cấu | Structural Engineer | 233214 |
| 14 | Kỹ sư giao thông / vận tải | Transport Engineer | 233215 |
| 15 | Kỹ sư điện | Electrical Engineer | 233311 |
| 16 | Kỹ sư cơ khí | Mechanical Engineer | 233512 |
| 17 | Kỹ sư khai thác mỏ | Mining Engineer (excluding Petroleum) | 233611 |
| 18 | Kỹ sư dầu khí | Petroleum Engineer | 233612 |
| 19 | Nhà khoa học xét nghiệm y học | Medical Laboratory Scientist | 234611 |
| 20 | Bác sĩ thú y | Veterinarian | 234711 |
| 21 | Dược sĩ bệnh viện | Hospital Pharmacist | 251511 |
| 22 | Dược sĩ công nghiệp | Industrial Pharmacist | 251512 |
| 23 | Dược sĩ bán lẻ | Retail Pharmacist | 251513 |
| 24 | Chuyên viên chỉnh hình / phục hình | Orthotist or Prosthetist | 251912 |
| 25 | Bác sĩ đa khoa | General Practitioner | 253111 |
| 26 | Bác sĩ nội trú | Resident Medical Officer | 253112 |
| 27 | Bác sĩ tâm thần | Psychiatrist | 253411 |
| 28 | Bác sĩ chuyên khoa khác | Medical Practitioners nec | 253999 |
| 29 | Nữ hộ sinh | Midwife | 254111 |
| 30 | Điều dưỡng chăm sóc người cao tuổi | Registered Nurse (Aged Care) | 254412 |
| 31 | Điều dưỡng cấp cứu và chăm sóc đặc biệt | Registered Nurse (Critical Care and Emergency) | 254415 |
| 32 | Điều dưỡng y khoa | Registered Nurse (Medical) | 254418 |
| 33 | Điều dưỡng sức khỏe tâm thần | Registered Nurse (Mental Health) | 254422 |
| 34 | Điều dưỡng phòng phẫu thuật | Registered Nurse (Perioperative) | 254423 |
| 35 | Điều dưỡng thuộc nhóm khác | Registered Nurses nec | 254499 |
| 36 | Chuyên gia đa phương tiện | Multimedia Specialist | 261211 |
| 37 | Lập trình viên phân tích | Analyst Programmer | 261311 |
| 38 | Lập trình viên phát triển phần mềm | Developer Programmer | 261312 |
| 39 | Kỹ sư phần mềm | Software Engineer | 261313 |
| 40 | Lập trình viên phần mềm và ứng dụng khác | Software and Applications Programmers nec | 261399 |
| 41 | Chuyên gia bảo mật công nghệ thông tin | ICT Security Specialist | 262112 |
| 42 | Nhân viên công tác xã hội | Social Worker | 272511 |
| 43 | Chuyên viên lập kế hoạch bảo trì | Maintenance Planner | 312911 |
| 44 | Đầu bếp | Chef | 351311 |
Danh sách trên cho thấy ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 trải rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật, công nghệ thông tin cho đến y tế và dịch vụ.
Những nhóm ngành có cơ hội định cư cao tại Úc
Mặc dù danh sách ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 bao gồm nhiều lĩnh vực, nhưng một số nhóm ngành vẫn có nhu cầu tuyển dụng cao hơn như:
- Nhóm ngành kỹ thuật: Các ngành kỹ thuật như kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện hoặc kỹ sư cơ khí thường được đánh giá có cơ hội định cư tốt tại Úc. Nguyên nhân là do quốc gia này đang đẩy mạnh đầu tư vào các dự án hạ tầng, từ giao thông, năng lượng cho đến phát triển đô thị, dẫn đến nhu cầu tuyển dụng kỹ sư ngày càng tăng.
- Nhóm ngành công nghệ thông tin: Công nghệ thông tin là lĩnh vực phát triển nhanh tại Úc trong nhiều năm gần đây. Những vị trí như kỹ sư phần mềm, lập trình viên hoặc chuyên gia an ninh mạng thường được các doanh nghiệp tìm kiếm để phục vụ quá trình chuyển đổi số.
- Nhóm ngành y tế và chăm sóc sức khỏe: Y tế là một trong những lĩnh vực luôn cần bổ sung nhân lực. Các nghề như điều dưỡng, bác sĩ hoặc dược sĩ thường có nhu cầu tuyển dụng ổn định để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân.
- Nhóm ngành dịch vụ và tay nghề: Bên cạnh các ngành chuyên môn cao, một số nghề tay nghề như đầu bếp, thợ kỹ thuật hoặc nhân viên công tác xã hội cũng có cơ hội việc làm tốt, đặc biệt tại các khu vực địa phương đang thiếu hụt lao động.

Điều kiện làm việc trong các ngành dễ định cư Úc
Dù lựa chọn đúng ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026, ứng viên vẫn cần đáp ứng một số điều kiện quan trọng.
- Đánh giá tay nghề (Skills Assessment): Ứng viên cần thực hiện đánh giá tay nghề thông qua các cơ quan thẩm định nghề nghiệp được Chính phủ Úc chỉ định. Đây là bước quan trọng nhằm xác nhận trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của ứng viên có phù hợp với ngành nghề đăng ký hay không.
- Trình độ tiếng Anh: Phần lớn các chương trình visa tay nghề yêu cầu ứng viên đáp ứng điều kiện tiếng Anh tối thiểu, phổ biến là IELTS từ 6.0 trở lên hoặc các chứng chỉ tương đương theo quy định.
- Điểm di trú (Points Test): Ứng viên cần đạt mức điểm tối thiểu trong hệ thống tính điểm di trú của Úc. Điểm số này thường được tính dựa trên nhiều yếu tố như độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, trình độ tiếng Anh và các yếu tố liên quan khác.
- Kinh nghiệm làm việc: Kinh nghiệm làm việc liên quan đến ngành nghề đăng ký sẽ giúp hồ sơ có lợi thế hơn trong quá trình xét duyệt, đặc biệt đối với các chương trình visa tay nghề hoặc đề cử của các bang.

Danh sách ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 cho thấy nhu cầu nhân lực tại Úc đang tập trung vào các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ thông tin, y tế và dịch vụ. Việc lựa chọn đúng ngành nghề không chỉ giúp tăng cơ hội xin visa mà còn giúp người lao động xây dựng sự nghiệp ổn định tại Úc.
Nếu bạn đang tìm hiểu lộ trình làm việc và sinh sống lâu dài tại Úc, việc nghiên cứu kỹ ngành dễ định cư Úc được ưu tiên năm 2026 sẽ giúp bạn định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn.
Để được tư vấn chi tiết về hồ sơ và chương trình phù hợp, bạn có thể liên hệ công ty định cư Terra Nova để được hỗ trợ xây dựng lộ trình định cư hiệu quả.



