Nếu bạn đang làm việc trong ngành công nghệ, bạn có thể có lợi thế khi tìm kiếm cơ hội sinh sống, làm việc và định cư Canada.
Trong những năm gần đây, Canada đã triển khai nhiều chương trình cấp Giấy Phép Lao Động và các lộ trình định cư Thường Trú (PR) nhằm thu hút nguồn nhân lực tay nghề cao trong ngành công nghệ.
Trong bối cảnh Mỹ dự kiến áp dụng mức phí mới 100.000 USD cho đơn xin visa H-1B, Thủ tướng Canada Mark Carney đã công bố kế hoạch để Canada đưa ra một “chính sách rõ ràng” dành cho lao động nước ngoài có tay nghề trong lĩnh vực công nghệ bị ảnh hưởng bởi mức phí H-1B tăng cao tại Mỹ.
Hiện vẫn chưa rõ “chính sách rõ ràng” này sẽ bao gồm những gì. Tuy nhiên, Canada vốn đã có sẵn nhiều lộ trình để các chuyên gia công nghệ đến sinh sống và làm việc tại quốc gia này. Hãy cùng TerraNova tìm hiểu rõ hơn các chương trình và lộ trình định cư trong bài viết dưới đây.
Các con đường định cư Canada 2025 dành cho nhân viên ngành công nghệ
| Chương trình | Lộ trình/Diện | Tình trạng | Chi tiết | Thời gian xử lý (ước tính) |
| Chương trình Lao động Nước ngoài Tạm thời (Temporary Foreign Worker Program) | Global Talent Stream | Giấy Phép Lao Động (Work Permit) | Xử lý LMIA nhanh hơn | 2 tuần |
| Chương trình Di chuyển Quốc tế (International Mobility Program) | Intra Company Transfers | Giấy Phép Lao Động (Work Permit) | Miễn LMIA cho lãnh đạo, quản lý cấp cao hoặc nhân sự có kiến thức chuyên môn đặc biệt của tập đoàn đa quốc gia có hiện diện tại Canada | 2–4 tháng |
| Innovation Stream | Giấy Phép Lao Động (Work Permit) | Giấy Phép Lao Động dành riêng cho nhà tuyển dụng, miễn LMIA, áp dụng cho ứng viên có Thư Mời Làm Việc từ các doanh nghiệp thuộc dự án Global Hypergrowth Project (GHP) | 2 tuần | |
| Lựa chọn theo ngành nghề (Express Entry – Category Based Selection Draws) | Ngành STEM | Thường Trú Nhân (PR) | IRCC tổ chức các vòng rút hồ sơ theo ngành nghề đang có nhu cầu. Năm 2025, STEM là một trong những nhóm được ưu tiên | 6 tháng |
| Chương trình Đề cử Tỉnh bang (Provincial Nominee Program) | Ontario Immigrant Nominee Program | Thường Trú Nhân (PR) | Dành cho ứng viên có kinh nghiệm làm việc trong một số ngành công nghệ cụ thể | 7 tháng |
| Alberta Accelerated Tech Pathway | Thường Trú Nhân (PR) | Dành cho ứng viên đang làm việc toàn thời gian tại Alberta hoặc có Thư Mời Làm Việc hợp lệ trong ngành công nghệ thuộc danh sách | 7 tháng | |
| Saskatchewan Tech Talent Pathway | Thường Trú Nhân (PR) | Dành cho ứng viên có Thư Mời Làm Việc và kinh nghiệm trong các ngành công nghệ được chỉ định tại Saskatchewan | Express Entry: 7 tháng / Ngoài Express Entry: 18 tháng |
Người lao động tay nghề có thể sang Canada theo diện Giấy Phép Lao Động (Work Permit) hoặc theo diện Thường Trú Nhân (Permanent Resident – PR).
Giấy Phép Lao Động có tính chất tạm thời, thường được cấp trong vòng từ 1–3 năm và trong một số trường hợp có thể gia hạn.
Trong khi đó, tình trạng Thường Trú Nhân cho phép người sở hữu được sinh sống và làm việc tại Canada vô thời hạn.
Đối với một số công dân nước ngoài, có thể nộp đơn xin PR ngay từ ngoài Canada, sau đó chuyển sang Canada khi hồ sơ PR được chấp thuận.
Tuy nhiên, ngay cả khi mục tiêu cuối cùng là định cư Canada với tư cách Thường Trú Nhân, thì việc sang Canada bằng Giấy Phép Lao Động trước có thể là lựa chọn hợp lý.
Thông thường, xin Giấy Phép Lao Động sẽ nhanh hơn rất nhiều so với xin PR. Hơn nữa, những người đã có mặt tại Canada theo diện Work Permit sẽ có lợi thế rõ rệt khi tiếp tục nộp hồ sơ xin PR.
Chương trình Lao động Nước ngoài Tạm thời (Temporary Foreign Worker Program – TFWP)
TFWP là chương trình Giấy Phép Lao Động được nhiều nhà tuyển dụng Canada lựa chọn, vì cho phép họ tuyển dụng lao động nước ngoài cho bất kỳ công việc nào, từ bất kỳ quốc gia nào.
Do đó, bất kỳ người lao động nào cũng có thể xin Giấy Phép Lao Động qua TFWP, miễn là họ có Thư Mời Làm Việc từ một nhà tuyển dụng đã hoàn tất Đánh giá tác động thị trường lao động (Labour Market Impact Assessment – LMIA) với kết quả tích cực, và đáp ứng đủ các điều kiện nhập cảnh của Canada.
Ngoài ra, TFWP còn có các diện chuyên biệt mang lại thêm lợi ích cho lao động ngành công nghệ.

Global Talent Stream (Diện nhân tài toàn cầu)
Global Talent Stream cho phép người lao động trong một số ngành nghề công nghệ được cấp Giấy Phép Lao Động nhanh chóng hơn.
Theo Global Talent Stream, thời gian xử lý trung bình của LMIA chỉ mất 8 ngày làm việc, so với 3–4 tháng đối với các LMIA thông thường (ngoài GTS).
Bạn có thể đủ điều kiện tham gia Global Talent Stream nếu đáp ứng tiêu chí của danh mục A hoặc B.
Danh mục A
Thư Mời Làm Việc phải đến từ một công ty sáng tạo được giới thiệu bởi một trong những đối tác giới thiệu được chỉ định của chương trình, và vị trí tuyển dụng đó cần tài năng độc đáo, chuyên môn cao.
Theo các tiêu chí này, công ty phải đang hoạt động tại Canada, tập trung vào đổi mới sáng tạo, và có năng lực cũng như mong muốn mở rộng quy mô.
Người lao động cần phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Có Thư Mời Làm Việc với mức lương tối thiểu 38,46 CAD/giờ (tương đương 80.000 CAD/năm) hoặc cao hơn mức lương phổ biến của ngành nghề (tùy mức nào cao hơn).
- Có kiến thức chuyên sâu về ngành.
- Có bằng cấp cao trong lĩnh vực chuyên môn mà nhà tuyển dụng quan tâm hoặc ít nhất 5 năm kinh nghiệm chuyên biệt trong lĩnh vực đó.
Danh mục B
Thư Mời Làm Việc phải đến từ một công ty tại Canada và thuộc ngành nghề nằm trong danh sách ngành nghề nhân tài toàn cầu của ESDC, ví dụ như kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện – điện tử, chuyên viên phân tích và tư vấn hệ thống thông tin.
Các ngành nghề đủ điều kiện trong Danh mục B:
- Quản lý máy tính và hệ thống thông tin (20012)
- Kỹ sư xây dựng (21300)
- Kỹ sư điện và điện tử (21310)
- Kỹ sư khai thác mỏ (21330)
- Kỹ sư hàng không vũ trụ (21390)
- Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm) (21311)
- Nhà toán học và thống kê (ngoại trừ vị trí chuyên gia định phí bảo hiểm – actuaries hoặc các ngành nghề liên quan) (21210)
- Nhà khoa học dữ liệu (Data scientists) (21211)
- Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity specialists) (21220)
- Chuyên gia hệ thống kinh doanh (Business system specialists) (21221)
- Chuyên gia hệ thống thông tin (Information systems specialists) (21222)
- Nhà thiết kế web (Web designers) (21233)
- Chuyên viên phân tích cơ sở dữ liệu và quản trị dữ liệu (Database analysts and data administrators) (21223)
- Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm (Software engineers and designers) (21231)
- Nhà phát triển và lập trình hệ thống máy tính (Computer systems developers and programmers) (21230)
- Nhà phát triển và lập trình phần mềm (Software developers and programmers) (21232)
- Nhà phát triển và lập trình web (Web developers and programmers) (21234)
- Nhà phát triển và lập trình web (21234)
- Kỹ thuật viên công nghệ kỹ thuật điện và điện tử (22310)
- Kỹ thuật viên mạng máy tính (Computer network technicians) (22220)
- Kỹ thuật viên kiểm thử hệ thống thông tin (Information systems testing technicians) (22222)
- Nhà sản xuất, giám đốc kỹ thuật, sáng tạo và nghệ thuật, quản lý dự án (thuộc nhóm 51120)
- Nhà thiết kế truyền thông số (Digital media designers) (thuộc nhóm 52120)
Người lao động được tuyển dụng theo danh mục B phải được trả mức lương phổ biến (prevailing wage) hoặc cao hơn.

Chương trình Di chuyển Quốc tế (International Mobility Program – IMP)
Giấy Phép Lao Động thuộc IMP thường dễ xin hơn so với TFWP, nhưng lại có yêu cầu khắt khe hơn, đồng nghĩa với việc ít lao động nước ngoài có thể đủ điều kiện tham gia.
Đối với nhân viên ngành công nghệ, IMP cung cấp hai loại Giấy Phép Lao Động chính: Intra-Company Transfers (ICTs) và Innovation Stream.
Chương trình Điều chuyển Nội bộ Doanh nghiệp (ICTs) – Intra-Company Transfers (ICTs)
ICTs cho phép các tập đoàn đa quốc gia có chi nhánh, công ty con hoặc công ty liên kết tại Canada xin Giấy Phép Lao Động cho những nhân sự chủ chốt nhằm phát triển hoạt động kinh doanh tại đây.
Điều kiện áp dụng:
- Nhân viên phải làm việc liên tục toàn thời gian cho công ty dự định điều chuyển họ sang Canada, ít nhất 1 năm trong vòng 3 năm gần nhất ở vị trí tương tự.
- Nghề nghiệp của nhân viên phải thuộc một trong các nhóm sau:
- Lãnh đạo và quản lý cấp cao (Executives and senior managers)
- Quản lý chức năng (Functional managers)
- Nhân sự có kiến thức chuyên môn đặc biệt (Individual contributors with specialized knowledge)
Trong đó, “kiến thức chuyên môn đặc biệt” là nhóm thường được sử dụng để giúp các chuyên gia công nghệ đủ điều kiện xin Giấy Phép Lao Động ICT.

Chương trình đổi mới – Innovation Stream
Innovation Stream cho phép lao động tay nghề cao được cấp Giấy Phép Lao Động dành riêng cho một nhà tuyển dụng.
Để đủ điều kiện tham gia, ứng viên phải có Thư Mời Làm Việc từ một trong tám công ty tham gia Dự án Tăng trưởng Siêu tốc Toàn cầu (Global Hypergrowth Project – GHP):
- Ada
- AlayaCare
- CellCarta
- Clarius Mobile Health
- Clio
- Lightspeed Commerce
- Duchesnay Pharmaceutical Group
- Vive Crop Protection
Công việc phải thuộc ngành nghề tay nghề cao (theo phân loại NOC TEER 0, 1, 2 hoặc 3). Người lao động phải có trình độ học vấn và kinh nghiệm theo đúng yêu cầu được liệt kê trong điều kiện tuyển dụng của ngành nghề đó.

Express Entry – Lựa chọn theo ngành nghề (Category Based Selection Draws)
Người nước ngoài cả trong và ngoài Canada đều có thể nộp hồ sơ xin Thường Trú (PR) thông qua hệ thống Express Entry của Canada, bằng cách cạnh tranh với các ứng viên khác trong “hồ sơ chờ” để nhận được Thư mời nộp hồ sơ (Invitation to Apply – ITA).
Các lao động trong ngành công nghệ thường là ứng viên cạnh tranh mạnh trong hệ thống Express Entry.
Để xin PR qua Express Entry, ứng viên nước ngoài cần đáp ứng yêu cầu tối thiểu của ít nhất một trong ba chương trình định cư liên bang do hệ thống này quản lý:
- Chương trình Lao động Tay nghề Liên bang (Federal Skilled Worker Program – FSWP)
- Chương trình Kinh nghiệm Canada (Canadian Experience Class – CEC)
- Chương trình Tay nghề Liên bang (Federal Skilled Trades Program – FSTP)
Các yêu cầu cơ bản bao gồm:
- Trình độ ngôn ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, được chứng minh bằng kết quả kỳ thi ngôn ngữ do Chính phủ Canada phê duyệt.
- Kinh nghiệm làm việc tay nghề cao.
Khi đáp ứng đủ yêu cầu và được đưa vào “hồ sơ chờ” (pool), mỗi ứng viên sẽ được chấm điểm theo Hệ thống Xếp hạng Toàn diện (Comprehensive Ranking System – CRS). CRS đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như ngôn ngữ, kinh nghiệm làm việc, độ tuổi, học vấn, v.v.
Chính phủ liên bang sẽ tổ chức các đợt rút thăm định kỳ từ hồ sơ Express Entry, trong đó những ứng viên có điểm CRS cao nhất trong từng đợt sẽ được mời nộp hồ sơ xin Thường Trú.
Các ứng viên nhận được ITA có thể nộp hồ sơ PR đầy đủ và thường được xử lý trong vòng 6 tháng.
Ngoài việc thường đạt điểm CRS cao, lao động công nghệ còn có lợi thế đặc biệt nếu đủ điều kiện tham gia nhóm ngành STEM trong Express Entry, vì điều này giúp họ có thể được mời nộp hồ sơ với điểm CRS thấp hơn so với các ứng viên khác.
Trong một đợt rút thăm theo ngành nghề (category-based draw), Canada chỉ mời những ứng viên đáp ứng tiêu chí của ngành đó – trong trường hợp này là tối thiểu 6 tháng làm việc liên tục toàn thời gian (hoặc tương đương bán thời gian) trong một ngành nghề STEM đủ điều kiện.

Danh sách ngành nghề STEM đủ điều kiện trong Category Based Selection Draws
- Quản lý kiến trúc và khoa học (Architecture and science managers) (20011)
- Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật xây dựng dân dụng (Civil engineering technologists and technicians) (22300)
- Kỹ sư xây dựng (Civil Engineers) (21300)
- Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity specialists) (21220)
- Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật điện – điện tử (Electrical and electronics engineering technologists and technicians) (22310)
- Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers) (21310)
- Kỹ sư địa chất (Geological Engineers) (21331)
- Kỹ sư công nghiệp và sản xuất (Industrial and manufacturing engineers) (21321)
- Nhân viên và môi giới bảo hiểm (Insurance agents and brokers) (63100)
- Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering Technologists and Technicians) (22301)
- Kỹ sư cơ khí (Mechanical Engineers) (21301)
Nếu người nộp hồ sơ dự định sang Canada cùng vợ/chồng, thì hồ sơ của người phối ngẫu cũng sẽ được tính điểm CRS trong hồ sơ chung.
Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang (Provincial Nominee Program – PNP)
Một số tỉnh bang của Canada có các lộ trình nhập cư theo Chương Trình Đề Cử Tỉnh bang (PNP), giúp nhân viên ngành công nghệ dễ dàng hơn trong việc xin Thường Trú Nhân (PR).
Để có được PR thông qua PNP, công dân nước ngoài trước tiên phải nhận được đề cử từ tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ, sau đó mới nộp hồ sơ xin PR lên Chính phủ Liên bang.
Để đủ điều kiện tham gia PNP, ứng viên nước ngoài cần chứng minh ý định sinh sống tại tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ đã đề cử họ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu cụ thể của diện đề cử đó.

Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang Ontario (Ontario Immigrant Nominee Program – OINP) – Tech Draws
Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang Ontario triển khai các đợt rút thăm dành riêng cho ngành công nghệ, chủ yếu thông qua diện Express Entry – Human Capital Priorities stream.
Điều kiện tham gia: Ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí của Human Capital Priorities stream, bao gồm:
- Kinh nghiệm làm việc
- Trình độ học vấn
- Khả năng ngôn ngữ
- Nguồn tài chính để định cư
Tỉnh bang Ontario thường xuyên mời những ứng viên có kinh nghiệm trong một số ngành nghề công nghệ được chỉ định:
- Quản lý máy tính và hệ thống thông tin (Computer and information systems managers) – NOC 20012
- Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm) (Computer engineers, except software engineers and designers) – NOC 21311
- Nhà phát triển và lập trình hệ thống máy tính (Computer systems developers and programmers) – NOC 21230
- Nhà khoa học dữ liệu (Data scientists) – NOC 21211
- Chuyên viên phân tích cơ sở dữ liệu và quản trị dữ liệu (Database analysts and data administrators) – NOC 21223
- Nhà phát triển và lập trình phần mềm (Software developers and programmers) – NOC 21232
- Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm (Software engineers and designers) – NOC 21231
- Nhà thiết kế web (Web designers) – NOC 21233
- Nhà phát triển và lập trình web (Web developers and programmers) – NOC 21234
Những ứng viên đủ điều kiện trong hồ sơ Express Entry có thể nhận được Thông báo quan tâm (Notification of Interest – NOI) từ OINP trong tài khoản trực tuyến. Sau đó, họ có 45 ngày để phản hồi và nộp đơn xin đề cử.
Khi được OINP đề cử, ứng viên thành công sẽ được cộng thêm 600 điểm CRS, giúp tăng đáng kể xếp hạng trong hồ sơ Express Entry pool, và từ đó có nhiều cơ hội được mời nộp hồ sơ trong các đợt rút thăm PNP Express Entry.

Lộ Trình Công Nghệ Tăng Tốc của Alberta (Alberta’s Accelerated Tech Pathway)
Tỉnh bang Alberta triển khai Lộ Trình Công Nghệ Tăng Tốc trong khuôn khổ Alberta Express Entry stream.
Thông qua lộ trình này, Chương Trình Đề Cử Tỉnh Bang Alberta (Alberta Advantage Immigration Program – AAIP) thường xuyên gửi lời mời nộp hồ sơ đề cử tỉnh bang cho các ứng viên Express Entry đủ điều kiện đang làm việc trong ngành công nghệ tại Alberta.
Điều kiện tham gia:
- Ứng viên phải có hồ sơ hợp lệ trong Express Entry pool.
- Ứng viên phải có Thư Mời Làm Việc hợp lệ trong một ngành nghề đủ điều kiện từ một nhà tuyển dụng trong lĩnh vực công nghệ tại Alberta.
- Nghề nghiệp chính trong hồ sơ Express Entry của ứng viên cũng phải trùng khớp với ngành nghề trong Thư Mời Làm Việc.
Cách ngành công nghiệp đủ điều kiện bao gồm:
- Sản xuất sản phẩm và linh kiện hàng không vũ trụ (Aerospace Product and Parts Manufacturing)
- Dịch vụ kiến trúc, kỹ thuật và các dịch vụ liên quan (Architectural, Engineering and Related Services)
- Sản xuất thiết bị âm thanh và hình ảnh (Audio and Video Equipment Manufacturing)
- Sản xuất hóa chất cơ bản (Basic Chemical Manufacturing)
- Sản xuất máy móc cho ngành thương mại và dịch vụ (Commercial and Service Industry Machinery Manufacturing)
- Sản xuất thiết bị truyền thông (Communications Equipment Manufacturing)
- Bán buôn máy tính, thiết bị truyền thông và phụ kiện (Computer and Communications Equipment and Supplies Merchant Wholesalers)
- Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi (Computer and Peripheral Equipment Manufacturing)
- Thiết kế và dịch vụ hệ thống máy tính (Computer Systems Design and Related Services)
- Nhà cung cấp hạ tầng tính toán, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các dịch vụ liên quan (Computing Infrastructure Providers, Data Processing, Hosting, and Related Services)
- Sửa chữa và bảo trì thiết bị điện tử, thiết bị chính xác (Electronic and Precision Equipment Repair and Maintenance)
- Nghệ sĩ, nhà văn và biểu diễn độc lập (Independent Artists, Writers and Performers)
- Sản xuất và sao chép dữ liệu từ phương tiện từ tính và quang học (Manufacturing and Reproducing Magnetic and Optical Media)
- Dịch vụ phân phối phát trực tuyến và các nhà cung cấp nội dung, mạng truyền thông khác (Media streaming distribution services, and other media networks and content providers)
- Ngành công nghiệp điện ảnh và video (Motion Picture and Video Industries)
- Sản xuất dụng cụ điều hướng, đo lường, y tế và điều khiển (Navigational, Measuring, Medical and Control Instruments Manufacturing)
- Các dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác (Other Professional, Scientific and Technical Services)
- Viễn thông khác (Other Telecommunications)
- Sản xuất dược phẩm và thuốc men (Pharmaceutical and Medicine Manufacturing)
- Dịch vụ nghiên cứu và phát triển khoa học (Scientific Research and Development Services)
- Sản xuất chất bán dẫn và linh kiện điện tử khác (Semiconductor and Other Electronic Component Manufacturing)
- Nhà xuất bản phần mềm (Software Publishers)
- Dịch vụ thiết kế chuyên biệt (Specialized Design Services)
- Cổng tìm kiếm web, thư viện, lưu trữ và các dịch vụ thông tin khác (Web search portals, libraries and archives, and all other information services)
- Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông có dây và không dây (trừ vệ tinh) (Wired and Wireless Telecommunications Carrier – except Satellite)
- Viễn thông vệ tinh (Satellite Telecommunications)

Các ngành nghề đủ điều kiện trong Lộ Trình Công Nghệ Tăng Tốc của Alberta
- Quản lý quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng (Advertising, marketing and public relations manager) – NOC 10022
- Quản lý kiến trúc và khoa học (Architecture and science managers) – NOC 20011
- Kỹ thuật viên và công nghệ sinh học (Biological technologists and technicians) – NOC 22110
- Nhân viên phát triển kinh doanh, nghiên cứu và phân tích thị trường (Business development officers and market researchers and analysts) – NOC 41402
- Chuyên gia hệ thống kinh doanh (Business system specialists) – NOC 21221
- Kỹ sư xây dựng (Civil engineers) – NOC 21300
- Quản lý máy tính và hệ thống thông tin (Computer and information systems managers) – NOC 20012
- Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm) (Computer engineers, except software engineers and designers) – NOC 21311
- Kỹ thuật viên mạng máy tính và web (Computer network and web technicians) – NOC 22220
- Nhà phát triển và lập trình hệ thống máy tính (Computer systems developers and programmers) – NOC 21230
- Quản lý kinh doanh doanh nghiệp (Corporate sales managers) – NOC 60010
- Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity specialists) – NOC 21220
- Nhà khoa học dữ liệu (Data scientists) – NOC 21211
- Chuyên viên phân tích cơ sở dữ liệu và quản trị dữ liệu (Database analysts and data administrators) – NOC 21223
- Kỹ thuật viên và công nghệ thiết kế bản vẽ (Drafting technologists and technicians) – NOC 22212
- Thợ điện (trừ điện công nghiệp và hệ thống điện lực) (Electricians, except industrial and power system) – NOC 72200
- Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers) – NOC 21310
- Kỹ thuật viên và công nghệ kỹ thuật điện – điện tử (Electrical and electronics engineering technologists and technicians) – NOC 22310
- Quản lý kỹ thuật (Engineering managers) – NOC 20010
- Nhà thiết kế đồ họa và họa sĩ minh họa (Graphic designers and illustrators) – NOC 52120
- Nhân viên nhân sự và tuyển dụng (Human resources and recruitment officers) – NOC 12101
- Quản lý nhân sự (Human resources managers) – NOC 10011
- Chuyên gia nhân sự (Human resources professionals) – NOC 11200
- Thợ điện công nghiệp (Industrial electricians) – NOC 72201
- Kỹ thuật viên và công nghệ kỹ thuật công nghiệp và sản xuất (Industrial engineering and manufacturing technologists and technicians) – NOC 22302
- Chuyên gia hệ thống thông tin (Information systems specialists) – NOC 21222
- Kỹ thuật viên kiểm thử hệ thống thông tin (Information systems testing technicians) – NOC 22222
- Quản lý xuất bản, điện ảnh, phát thanh – truyền hình và nghệ thuật biểu diễn (Managers – publishing, motion pictures, broadcasting and performing arts) – NOC 50011
- Nhà toán học, thống kê và chuyên gia định phí bảo hiểm (Mathematicians, statisticians and actuaries) – NOC 21210
- Kỹ sư cơ khí (Mechanical engineers) – NOC 21301
- Kỹ thuật viên và công nghệ cơ khí (Mechanical engineering technologists and technicians) – NOC 22301
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế và các nghề kỹ thuật liên quan (Medical laboratory assistants and related technical occupations) – NOC 33101
- Kỹ thuật viên xét nghiệm y tế (Medical laboratory technologists) – NOC 32120
- Các kỹ thuật viên y tế khác (Other medical technologists and technicians) – NOC 32129
- Nhà sản xuất, đạo diễn, biên đạo và các nghề liên quan (Producers, directors, choreographers and related occupations) – NOC 51120
- Chuyên gia ngành quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng (Professional occupations in advertising, marketing and public relations) – NOC 11202
- Quản lý cấp cao – dịch vụ tài chính, truyền thông và kinh doanh khác (Senior managers – financial, communications and other business services) – NOC 00012
- Nhà phát triển và lập trình phần mềm (Software developers and programmers) – NOC 21232
- Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm (Software engineers and designers) – NOC 21231
- Quản lý ngành viễn thông (Telecommunication carriers manager) – NOC 10030
- Kỹ thuật viên lắp đặt thiết bị viễn thông và dịch vụ truyền hình cáp (Telecommunications equipment installation and cable television service technicians) – NOC 72205
- Kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng (User support technicians) – NOC 22221
- Nhà thiết kế web (Web designers) – NOC 21233
- Nhà phát triển và lập trình web (Web developers and programmers) – NOC 21234
Lộ Trình Nhân Tài Công Nghệ của Saskatchewan (Saskatchewan Immigrant Nominee Program – Tech Talent Pathway)
Tỉnh bang Saskatchewan có một lộ trình riêng dành cho lao động có Thư Mời Làm Việc trong các ngành nghề công nghệ cao tại tỉnh bang.
Điều kiện tham gia:
- Ứng viên nước ngoài phải có Thư Mời Làm Việc hợp lệ trong một ngành nghề đủ điều kiện.
- Nhà tuyển dụng phải có Thư phê duyệt công việc (Job Approval Letter) do Chương trình Đề cử Tỉnh bang Saskatchewan (SINP) cấp.
Ngoài ra, ứng viên còn cần đáp ứng các yêu cầu về:
- Khả năng ngôn ngữ
- Kinh nghiệm làm việc
- Trình độ học vấn
Để được xem xét, ứng viên phải nộp hồ sơ theo một trong hai quy trình tùy thuộc vào việc họ đi theo diện Express Entry hay Non-Express Entry.
Danh sách ngành nghề đủ điều kiện trong Lộ Trình Nhân Tài Công Nghệ của Saskatchewan
- Chuyên gia hệ thống kinh doanh (Business system specialists) – NOC 21221
- Quản lý máy tính và hệ thống thông tin (Computer and information systems managers) – NOC 20012
- Kỹ sư máy tính (trừ kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm) (Computer engineers, except software engineers and designers) – NOC 21311
- Kỹ thuật viên mạng máy tính và web (Computer network and web technicians) – NOC 22220
- Nhà phát triển và lập trình hệ thống máy tính (Computer systems developers and programmers) – NOC 21230
- Chuyên gia an ninh mạng (Cybersecurity specialists) – NOC 21220
- Nhà khoa học dữ liệu (Data scientists) – NOC 21211
- Chuyên viên phân tích cơ sở dữ liệu và quản trị dữ liệu (Database analysts and data administrators) – NOC 21223
- Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers) – NOC 21310
- Chuyên gia hệ thống thông tin (Information system specialists) – NOC 21222
- Kỹ thuật viên kiểm thử hệ thống thông tin (Information systems testing technicians) – NOC 22222
- Nhà phát triển và lập trình phần mềm (Software developers and programmers) – NOC 21232
- Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm (Software engineers and designers) – NOC 21231
- Kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng (User support technicians) – NOC 22221
- Nhà thiết kế web (Web designers) – NOC 21233
- Nhà phát triển và lập trình web (Web developers and programmers) – NOC 21234

Canada đang trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất cho các chuyên gia công nghệ trên toàn cầu, với hàng loạt lộ trình định cư nhanh chóng, minh bạch và phù hợp với nhu cầu thị trường lao động.
Nếu bạn đang quan tâm đến việc định cư Canada diện công nghệ năm 2025, hãy để TerraNova đồng hành cùng bạn trong việc đánh giá hồ sơ, chọn lộ trình phù hợp và tăng cơ hội thành công ngay từ bước đầu tiên.



