Chi phí định cư Úc 2026 là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người Việt khi bắt đầu hoạch định cuộc sống mới tại Úc, dù lựa chọn lộ trình tay nghề, doanh nghiệp, du học chuyển tiếp hay bảo lãnh gia đình.
Hãy cùng công ty định cư Terra Nova tìm hiểu toàn diện các khoản chi phí định cư Úc 2026 theo từng lộ trình, giúp chủ động xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp, kiểm soát ngân sách và hạn chế tối đa những phát sinh ngoài dự kiến trong quá trình định cư Úc 2026.
Tổng quan chi phí định cư Úc 2026
Chi phí định cư Úc 2026 cho giai đoạn chuẩn bị và nộp hồ sơ ban đầu thường nằm trong khoảng 20.000 – 40.000 AUD. Khoản chi này chủ yếu bao gồm các chi phí liên quan đến hồ sơ di trú và chưa tính đến chi phí sinh hoạt trong những năm tiếp theo tại Úc.
Tổng chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố, chẳng hạn như:
- Diện visa lựa chọn: Tay nghề, doanh nghiệp, du học chuyển tiếp, visa 482, visa bảo lãnh…
- Số lượng người phụ thuộc đi kèm hồ sơ
- Yêu cầu về tiếng Anh, sức khỏe và giấy tờ pháp lý
- Bang và thành phố dự kiến sinh sống tại Úc
Việc phân tích rõ từng nhóm chi phí ngay từ đầu giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ diễn ra chủ động hơn, đồng thời giảm thiểu nguy cơ phát sinh ngoài kế hoạch khi bắt đầu cuộc sống tại Úc.

Chi phí nộp cho Chính phủ Úc (Visa Application Charge – VAC)
Trong tổng chi phí định cư Úc 2026, lệ phí nộp hồ sơ xin visa định cư Úc (Visa Application Charge – VAC) là khoản chi phí bắt buộc và chiếm tỷ trọng lớn. Mức lệ phí này do Chính phủ Úc quy định và thường được điều chỉnh hằng năm vào ngày 01/07, vì vậy đương đơn cần cập nhật biểu phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Dưới đây là bảng lệ phí xin visa định cư Úc 2026 đối với một số diện visa phổ biến, áp dụng cho hồ sơ nộp trong năm tài chính 2026.
Để biết chi tiết chi phí theo diện định cư Úc phù hợp với hồ sơ của mình, Quý Anh/Chị vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ trực tiếp với công ty tư vấn định cư uy tín tại TP.HCM – Terra Nova để được tư vấn và giải đáp cụ thể.
Bảng lệ phí xin visa định cư Úc 2026
| Chương trình | Loại visa | Lệ phí đương đơn chính | Lệ phí người phụ thuộc từ 18 tuổi trở lên | Lệ phí người phụ thuộc dưới 18 tuổi |
| Đầu tư định cư Úc | Visa Đổi mới Quốc gia Úc (National Innovation Visa) | 4,985 AUD | 2,495 AUD | 1,250 AUD |
| Tay nghề định cư Úc | Visa 189 | 4,910 AUD | 2,455 AUD | 1,230 AUD |
| Visa 190 | 3,210 AUD | 3,210 AUD | 805 AUD | |
| Visa 491 | 3,210 AUD | 3,210 AUD | 805 AUD | |
| Visa 186 | 3,210 AUD | 3,210 AUD | 805 AUD | |
| Visa 494 | 3,210 AUD | 3,210 AUD | 805 AUD | |
| Visa 482 | 3,210 AUD | 3,210 AUD | 805 AUD |
Chi phí luật sư và đại diện di trú
Trong cơ cấu chi phí định cư Úc 2026, phí luật sư hoặc đại diện di trú là một khoản cần được cân nhắc, đặc biệt đối với các hồ sơ có yếu tố gia đình, doanh nghiệp hoặc lộ trình phức tạp.
Dù không phải là chi phí bắt buộc, nhưng việc có đơn vị chuyên môn đồng hành giúp hồ sơ được xây dựng đúng quy định và giảm thiểu rủi ro trong quá trình xét duyệt.
Mức phí dịch vụ thường dao động trong khoảng 1.500 – 8.000 AUD, tùy thuộc vào:
- Loại visa đăng ký
- Mức độ phức tạp của hồ sơ
- Kinh nghiệm và uy tín của đơn vị tư vấn
Với những hồ sơ có yếu tố phức tạp hoặc cần sự hỗ trợ chuyên môn sâu, việc lựa chọn đơn vị tư vấn phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược hồ sơ và kiểm soát chi phí.
Công ty định cư Terra Nova hiện là một trong những đơn vị hỗ trợ tư vấn luật sư và đại diện di trú uy tín tại TP.HCM, giúp khách hàng được định hướng rõ ràng ngay từ đầu, chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình xét duyệt. Vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ ngay cho Terra Nova để được tư vấn và giải đáp thắc mắc.

Chi phí giấy tờ và thủ tục phát sinh
Để ước tính chính xác chi phí định cư Úc 2026, cần tính đến các khoản chi nhỏ nhưng bắt buộc phát sinh trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, bao gồm:
Dịch thuật hồ sơ:
- Dịch tại Việt Nam: khoảng 100.000 VNĐ/trang A4
- Dịch tại Úc: khoảng 35 AUD/trang A4
Khám sức khỏe:
- Thực hiện tại Việt Nam: khoảng 4.000.000 VNĐ/người
- Thực hiện tại Úc: khoảng 250 – 380 AUD/người
Các chi phí khác:
- Lệ phí thi tiếng Anh (IELTS, PTE…): khoảng 150 – 400 AUD/lần thi
- Lấy dấu vân tay, lý lịch tư pháp, gửi hồ sơ bưu điện (nếu có)
- Bảo hiểm y tế, bắt buộc đối với một số loại visa như du học, visa 482 hoặc du lịch
Mặc dù từng khoản chi không quá lớn, nhưng khi cộng dồn, các chi phí giấy tờ và thủ tục phát sinh này có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí định cư Úc 2026 nếu không được dự trù từ sớm.

Chi phí vé máy bay sang Úc
Trong tổng chi phí định cư Úc 2026, vé máy bay là khoản cần được dự trù ngay từ đầu cho kế hoạch di chuyển. Hiện nay, giá vé bay một chiều từ Việt Nam sang Úc thường dao động trong khoảng 700 – 2.000 AUD, tùy thuộc vào thời điểm đặt vé, hãng hàng không và thành phố đến.
Các hãng hàng không khai thác đường bay thẳng hoặc quá cảnh thuận tiện giữa Việt Nam và Úc có thể kể đến Vietnam Airlines, VietJet Air, Bamboo Airways, Singapore Airlines, Qantas, Jetstar và AirAsia.

Chi phí học tập khi du học Úc
Với những trường hợp định cư thông qua con đường du học, học phí là khoản chi phí lớn nhất trong toàn bộ chi phí định cư Úc 2026.
Ngoài học phí của bản thân, bạn cũng cần tính đến học phí cho con cái đi kèm:
- Trẻ từ 6 tuổi trở lên sẽ học chương trình phổ thông
- Mức học phí phụ thuộc vào bang và loại visa của phụ huynh
- Đặc biệt, nếu học bậc Master (Tiến Sĩ) trở lên tại bang Tây Úc, con cái có thể được miễn học phí

Chi phí ăn ở và sinh hoạt tại Úc
Chi phí sinh hoạt là yếu tố ảnh hưởng lâu dài khi định cư Úc 2026. Mức chi phí này khác nhau theo bang và khu vực sinh sống.
- Thuê phòng: AUD 150 – 250/tuần
- Thuê nhà nguyên căn: AUD 400 – 600/tuần
Chi phí sinh hoạt ước tính:
- Ăn uống: AUD 80 – 200/tuần
- Điện, nước, gas: AUD 35 – 100/tuần
- Internet, điện thoại: AUD 25 – 55/tuần
Người mới sang Úc có thể tiết kiệm chi phí bằng cách tự nấu ăn, mua sắm tại các khu siêu thị châu Á hoặc canh khuyến mãi tại các chuỗi lớn như Coles, Woolworths, Aldi.

Chi phí đi lại và phương tiện
Úc sở hữu hệ thống giao thông công cộng phát triển, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày. Tuy nhiên, để chủ động về thời gian và phạm vi di chuyển, nhiều người lựa chọn mua xe cá nhân, đặc biệt tại các khu vực ngoại ô.
Chi phí mua xe đã qua sử dụng thường dao động trong khoảng 5.000 – 20.000 AUD, tùy tình trạng xe và năm sản xuất. Bên cạnh đó, bảo hiểm xe hai chiều là khoản chi rất quan trọng và được khuyến nghị nên mua bắt buộc, nhằm hạn chế rủi ro tài chính lớn khi xảy ra va chạm hoặc sự cố ngoài ý muốn.
Chi phí y tế và bảo hiểm
Đối với Thường Trú Nhân, quyền lợi y tế cơ bản được đảm bảo thông qua chương trình Medicare, cho phép khám chữa bệnh tại các bệnh viện công.
Tuy vậy, bảo hiểm y tế tư nhân vẫn được khuyến khích, đặc biệt với người trên 31 tuổi, nhằm mở rộng phạm vi dịch vụ và giảm thời gian chờ. Mức phí bảo hiểm thường dao động khoảng 50 – 300 AUD/tháng, tùy theo gói quyền lợi và công ty bảo hiểm lựa chọn.

Chuẩn bị chi phí định cư Úc 2026 đúng cách cùng công ty định cư Terra Nova để đi đường dài
Chi phí định cư Úc 2026 là bài toán tài chính cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, không chỉ cho giai đoạn nộp hồ sơ mà còn cho quá trình sinh sống lâu dài tại Úc. Việc nắm rõ từng nhóm chi phí sẽ giúp bạn chủ động lựa chọn diện visa phù hợp, tránh rủi ro và tối ưu ngân sách cho cả gia đình.
Nếu bạn đang cân nhắc định cư Úc 2026 và cần được tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực tài chính, ngành nghề và mục tiêu dài hạn, công ty định cư Terra Nova sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ và an cư tại Úc.
Liên hệ ngay công ty định cư Terra Nova để được tư vấn lộ trình định cư Úc 2026 phù hợp với năng lực tài chính, ngành nghề và mục tiêu dài hạn, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ bài bản và tối ưu chi phí ngay từ đầu.



