Danh sách ngành nghề đủ điều kiện trong chương trình visa DAMA Bắc Úc

Danh sách ngành nghề đủ điều kiện trong chương trình visa DAMA Bắc Úc
Chia sẻ:

Danh sách ngành nghề đủ điều kiện trong chương trình visa DAMA Bắc Úc là cơ sở để doanh nghiệp xác định các vị trí được phép bảo lãnh và người lao động lựa chọn đúng lộ trình làm việc – định cư tại Úc. Theo NT DAMA, Bắc Úc hiện cho phép tuyển dụng lao động quốc tế vào 325 ngành nghề trải rộng trên nhiều lĩnh vực, được rà soát và cập nhật hằng năm dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động.

Hãy cùng công ty định cư Terra Nova tìm hiểu chi tiết danh sách ngành nghề visa DAMA và các yêu cầu liên quan trong bài viết dưới đây.

Thông tin về danh sách ngành nghề đủ điều kiện trong chương trình visa DAMA Bắc Úc

Theo Thỏa thuận Di trú Khu vực Chỉ định Bắc Úc (NT DAMA), lao động nước ngoài có thể được đề cử vào 325 ngành nghề thuộc các chương trình visa sau:

  • Visa 482 Skills in Demand (thời hạn 4 năm)
  • Visa 494 Skilled Employer Sponsored Regional (Provisional) (thời hạn 5 năm)
  • Visa 186 Employer Nomination Scheme – thường trú (dành cho những trường hợp đủ điều kiện lên PR)

Danh sách ngành nghề visa DAMA có thể được xem xét và cập nhật hằng năm dựa trên thỏa thuận giữa Chính phủ Bắc Úc và Chính phủ Úc. Việc rà soát hàng năm dựa trên các yếu tố sau:

  • Danh sách ưu tiên ngành nghề tay nghề Bắc Úc (NTSOPL) làm nền tảng để xây dựng danh sách ngành nghề NT DAMA
  • Các nguồn dữ liệu thị trường lao động khác, bao gồm phản hồi từ các hiệp hội ngành nghề

ISACNT sẽ thực hiện phân tích thị trường lao động và đưa ra khuyến nghị cho Chính phủ Bắc Úc nhằm phục vụ việc cập nhật NTSOPL.

Theo Thỏa thuận NT DAMA, lao động nước ngoài có thể được đề cử vào 325 ngành nghề thuộc ba chương trình visa 482, 494 và 186
Theo Thỏa thuận NT DAMA, lao động nước ngoài có thể được đề cử vào 325 ngành nghề thuộc ba chương trình visa 482, 494 và 186

Các ngành nghề đủ điều kiện bảo lãnh theo visa DAMA Bắc Úc

Bảng tham khảo dưới đây liệt kê các ngành nghề đủ điều kiện để doanh nghiệp bảo lãnh theo chương trình NT DAMA. 

Để xem đầy đủ danh sách 325 ngành nghề được phê duyệt, ứng viên có thể truy cập trang chính thức của Chính phủ Bắc Úc tại dtbar.nt.gov.au để tra cứu chi tiết. Nếu muốn biết ngành nghề của mình có thuộc danh sách visa DAMA hay không, vui lòng liên hệ Công ty định cư Terra Nova để được kiểm tra và tư vấn chi tiết.

Nếu muốn kiểm tra ngành nghề của mình có thuộc danh sách visa DAMA hay không, vui lòng liên hệ Công ty định cư Terra Nova để được tư vấn chi tiết.

LƯU Ý: 

  • Nếu doanh nghiệp của ứng viên sử dụng Thỏa thuận Lao động theo ngành (industry labour agreement) để bảo lãnh lao động nước ngoài cho một ngành nghề nằm trong danh sách dưới đây, thì bạn sẽ không thể áp dụng NT DAMA cho ngành nghề đó.
  • Để xem chi tiết về các thỏa thuận lao động ngành, vui lòng truy cập trang web của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs).
  • Các ngành nghề được phân loại theo nhóm A đến P, dựa trên yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm mà lao động nước ngoài cần đáp ứng để đủ điều kiện được bảo lãnh. 
  • Mỗi ngành nghề cũng có yêu cầu khác nhau về độ tuổi và trình độ tiếng Anh đối với người lao động. 
  • Đối với các ngành nghề mang mã ANZSCO 070499, đây là các ngành nghề được tạo riêng ngoài hệ thống phân loại tiêu chuẩn.
Mã ANZSCOTên ngành nghề (Occupation)Trình độ kỹ năng ANZSCOMiễn trừ tiếng AnhMiễn trừ độ tuổiYêu cầu bằng cấp & kinh nghiệm
141999Quản lý cơ sở lưu trú và dịch vụ nhà hàng (khác)2

Không

Có – 55 tuổiB
221111Kế toán (Tổng quát)1KhôngCó – 55 tuổiA
551111Nhân viên kế toán (Accounts Clerk)4CóCó – 55 tuổiH

231111

Phi công máy bay (Aeroplane Pilot)1KhôngCó – 55 tuổiA
423111Nhân viên chăm sóc người già hoặc người khuyết tật4KhôngCó – 55 tuổiH
721111Thợ vận hành máy móc nông nghiệp và làm vườn4CóCó – 55 tuổiH
334112Thợ ống nước – điều hòa & dịch vụ cơ khí3CóCó – 55 tuổiC
342111Thợ cơ điện lạnh – điều hòa3CóCó – 55 tuổiC
721911Nhân viên bốc xếp hành lý & hỗ trợ mặt đất sân bay4CóCó – 55 tuổiH
323111Kỹ sư bảo trì máy bay (Hệ thống điện tử – Avionics)3CóCó – 55 tuổiC
323112Kỹ sư bảo trì máy bay (Cơ khí – Mechanical)3CóCó – 55 tuổiC
121311Người nuôi ong (Apiarist)1KhôngCó – 55 tuổiA
121111Nông dân nuôi trồng thủy sản1KhôngCó – 55 tuổiA
363111Giám sát trại thủy sản (Aquaculture Supervisor)3CóCó – 55 tuổiG
842111Công nhân nuôi trồng thủy sản5CóCó – 50 tuổiO
232111Kiến trúc sư1KhôngCó – 55 tuổiA
312111Nhân viên thiết kế kiến trúc (Architectural Draftsperson)2KhôngCó – 55 tuổiB
252711Chuyên gia thính học (Audiologist)1KhôngCó – 55 tuổiA
899412Thợ thay kính ô tô (Autoglazier)4CóCó – 55 tuổiH
321111Thợ điện ô tô (Automotive Electrician)3CóCó – 55 tuổiD
721212Thợ vận hành máy xúc (Backhoe Operator)4CóCó – 55 tuổiH
351111Thợ làm bánh (Baker)3CóCó – 55 tuổiD
431111Nhân viên phục vụ quầy bar (Bar Attendant)4CóCó – 55 tuổiH

070499

Giám sát quầy bar (Bar Attendant Supervisor)4CóCó – 55 tuổiH
431112Nhân viên pha chế cà phê (Barista)4CóCó – 55 tuổi

H

Danh sách ngành nghề trong visa DAMA Bắc Úc mở ra cơ hội lớn cho cả doanh nghiệp lẫn lao động quốc tế đang tìm kiếm lộ trình làm việc và định cư tại Úc. Việc nắm rõ yêu cầu từng nhóm nghề, ưu đãi áp dụng và cách thức bảo lãnh sẽ giúp quá trình chuẩn bị hồ sơ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. 

Nếu bạn cần đánh giá hồ sơ hoặc tư vấn lựa chọn ngành nghề phù hợp, hãy liên hệ công ty định cư Terra Nova để được hỗ trợ trọn gói.

    NHẬN TƯ VẤN TỪ TERRANOVA

      NHẬN TƯ VẤN TỪ TERRANOVA