Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu và vì sao cùng một lộ trình nhưng mỗi hồ sơ lại nhận được mức báo giá khác nhau? Đây là băn khoăn khiến nhiều người lao động e ngại, đặc biệt khi các khoản phí chính phủ, phí dịch vụ và chi phí phát sinh không được giải thích rõ ngay từ đầu.
Tổng ngân sách EB-3 phụ thuộc vào số thành viên đi cùng, từng giai đoạn xử lý và phạm vi hỗ trợ của đơn vị tư vấn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt khoản nào thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp bảo lãnh, khoản nào người lao động cần chuẩn bị.
Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu?
Chi phí thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp bảo lãnh
- Chi phí PERM: PERM là quy trình doanh nghiệp xin chứng nhận lao động từ Bộ Lao động Mỹ (DOL) trước khi bảo lãnh người lao động nước ngoài. Doanh nghiệp phải chi trả phí tuyển dụng, quảng cáo, chuẩn bị hồ sơ và luật sư đại diện. Doanh nghiệp không được yêu cầu người lao động hoàn trả các khoản này. Tuy nhiên, người lao động có thể tự thuê và thanh toán phí luật sư riêng.
- Lệ phí I-140: Sau khi PERM được phê duyệt, doanh nghiệp nộp Form I-140 với lệ phí 715 USD. Asylum Program Fee là 600 USD đối với doanh nghiệp thông thường, 300 USD đối với doanh nghiệp nhỏ đủ điều kiện và 0 USD đối với tổ chức phi lợi nhuận đủ điều kiện.
- Phí xét duyệt nhanh: Premium Processing là dịch vụ tùy chọn dành cho đơn I-140, có mức phí 2.965 USD từ ngày 1/3/2026. Dịch vụ này chỉ rút ngắn thời gian USCIS xử lý I-140, không đẩy nhanh ngày ưu tiên, thời gian chờ Visa Bulletin hoặc bảo đảm hồ sơ được cấp visa.

Các khoản người lao động cần chuẩn bị
Khi tính định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu, ứng viên nên dự trù:
Khoản chi | Mức tham khảo | Lưu ý |
| Phí xét đơn visa định cư | 345 USD/người | Không hoàn lại, áp dụng cho mỗi đương đơn |
| USCIS Immigrant Fee | 235 USD/người | Thường nộp sau khi được cấp visa |
| Khám sức khỏe và tiêm chủng | Tùy từng người | Phụ thuộc độ tuổi và hồ sơ tiêm chủng |
| Hộ chiếu, lý lịch tư pháp, giấy tờ hộ tịch | Theo nơi cấp | Có thể phát sinh cho từng thành viên |
| Dịch thuật, công chứng, chuyển phát | Theo hồ sơ | Phụ thuộc số lượng tài liệu |
| Đi lại, lưu trú và vé máy bay | Theo thời điểm | Cần dự trù cho khám, phỏng vấn và nhập cảnh |
| Luật sư hoặc tư vấn riêng | Theo hợp đồng | Phải ghi rõ phạm vi và chính sách hoàn phí |
Bộ Ngoại giao Mỹ xác nhận phí xét đơn visa định cư theo việc làm là 345 USD cho mỗi người. Các khoản dịch thuật, giấy tờ và đi lại thay đổi theo quốc gia và từng trường hợp.

Ví dụ tính chi phí cho gia đình bốn người
Để dễ hình dung định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu, giả sử một gia đình gồm hai vợ chồng và hai con cùng xin visa định cư, các khoản phí chính được tính như sau:
- Phí xét đơn visa định cư: 345 USD/người × 4 = 1.380 USD.
- USCIS Immigrant Fee: 235 USD/người × 4 = 940 USD.
- Tổng cộng: 2.320 USD.
Mức dự toán trên chưa bao gồm chi phí khám sức khỏe, chuẩn bị và dịch thuật giấy tờ, dịch vụ tư vấn, đi lại hoặc vé máy bay. Trước khi ký hợp đồng, ứng viên nên yêu cầu bảng phí chi tiết, trong đó nêu rõ khoản nào đã bao gồm, khoản nào có thể phát sinh và bên nào chịu trách nhiệm thanh toán.

Vì sao chi phí định cư Mỹ diện EB3 khác nhau giữa các hồ sơ?
Không có một mức chi phí EB3 cố định áp dụng cho tất cả ứng viên. Tổng ngân sách có thể chênh lệch do những yếu tố sau:
- Số thành viên đi cùng: Phí xét đơn visa, USCIS Immigrant Fee, khám sức khỏe và vé máy bay được tính riêng cho từng người.
- Số lượng giấy tờ: Hồ sơ học tập, kinh nghiệm và giấy tờ dân sự càng nhiều thì chi phí dịch thuật, công chứng và chuyển phát càng cao.
- Tình trạng tiêm chủng: Ứng viên có thể phát sinh thêm chi phí nếu cần tiêm bổ sung theo yêu cầu khám sức khỏe định cư.
- Dịch vụ pháp lý và tư vấn: Mức phí phụ thuộc vào phạm vi công việc, số giai đoạn hỗ trợ và chính sách của từng đơn vị.
- Premium Processing: Nếu lựa chọn xét duyệt nhanh I-140, hồ sơ sẽ phát sinh thêm khoản phí này.
- Thời điểm đi lại: Giá vé máy bay, khách sạn và chi phí di chuyển có thể thay đổi theo mùa hoặc địa điểm phỏng vấn.
- Mức độ phức tạp của hồ sơ: Trường hợp cần bổ sung bằng chứng, xử lý sai lệch thông tin hoặc tư vấn pháp lý riêng có thể phát sinh thêm chi phí.

Nên chuẩn bị chi phí EB3 theo từng giai đoạn như thế nào?
Để tránh áp lực tài chính, người lao động có thể chia ngân sách thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị hồ sơ: Dự trù chi phí làm hộ chiếu, lý lịch tư pháp, bằng cấp, thư xác nhận kinh nghiệm, dịch thuật và công chứng. Chi phí PERM liên quan đến tuyển dụng và xin chứng nhận lao động thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp.
- Giai đoạn xử lý visa: Chuẩn bị phí xét đơn visa 345 USD/người, chi phí khám sức khỏe, tiêm chủng, bổ sung giấy tờ và đi lại phỏng vấn.
- Giai đoạn trước khi nhập cảnh: Dự trù USCIS Immigrant Fee 235 USD/người, vé máy bay, hành lý, chỗ ở và sinh hoạt phí trong thời gian đầu tại Mỹ.

Việc xác định định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu cần dựa trên số người tham gia, giai đoạn hồ sơ và dịch vụ thực tế. Người lao động nên lập ngân sách cho phí lãnh sự, USCIS, khám sức khỏe, giấy tờ, đi lại và ổn định cuộc sống; đồng thời không chấp nhận những khoản PERM thuộc trách nhiệm doanh nghiệp.
Liên hệ công ty định cư Terra Nova để được tư vấn kế hoạch định cư Mỹ, phân tích các khoản cần chuẩn bị và làm rõ trách nhiệm thanh toán trong từng giai đoạn.



