Các Cộng Đồng tại Manitoba công bố những ngành nghề và lĩnh vực ưu tiên đủ điều kiện xin Thường Trú Nhân (PR) theo Chương Trình RCIP

Chia sẻ:

Ba khu vực tham gia chương trình Thí Điểm Liên Bang Rural Community Immigration Pilot (RCIP) đã công bố các lĩnh vực và ngành nghề ưu tiên cho năm 2026, trong đó có một số điểm trùng lặp. Để được cấp Thường Trú Nhân thông qua chương trình RCIP, ứng viên bắt buộc phải có thư mời làm việc (job offer) từ một nhà tuyển dụng được cộng đồng chỉ định, thuộc một ngành nghề đủ điều kiện.

Nhóm TEER của nghề nghiệp của bạn, được thể hiện ở chữ số thứ hai trong mã Phân loại Nghề nghiệp Quốc gia (NOC), sẽ quyết định mức yêu cầu ngôn ngữ mà bạn cần đáp ứng. Thông tin chi tiết sẽ được cập nhật sau.

Trong bài viết này, công ty định cư Terra Nova xem xét các lĩnh vực và 25 ngành nghề mà mỗi khu vực tham gia chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) đã lựa chọn ưu tiên trong năm 2026.

Các khu vực tham gia tại Manitoba bao gồm:

  • Altona/Rhineland;
  • Brandon; và
  • Steinbach.

Ứng viên vẫn có thể đủ điều kiện được xem xét theo RCIP ngay cả khi có job offer thuộc một nghề không nằm trong danh sách nghề ưu tiên của khu vực.

Khu vực Altona/Rhineland

Khu vực Altona/Rhineland, bao gồm Thị trấn Altona và Khu tự quản nông thôn Rhineland xung quanh, đã lựa chọn các lĩnh vực sau là ưu tiên cao trong năm 2026:

  • Giáo dục, pháp luật và dịch vụ xã hội, cộng đồng và chính phủ;
  • Bán hàng và dịch vụ;
  • Thợ tay nghề, vận tải và vận hành thiết bị;
  • Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp;
  • Sản xuất và tiện ích công cộng; và
  • Y tế.

Trong năm trước, khu vực Altona/Rhineland có 5 lĩnh vực ưu tiên (5 lĩnh vực đầu tiên trong danh sách trên). Lĩnh vực y tế là lĩnh vực mới được bổ sung vào năm 2026.

Dưới đây là danh sách 25 ngành nghề (kèm mã NOC tương ứng) được khu vực này chỉ định là ưu tiên cao trong năm 2026:

STTNgành nghềMã NOC
1Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát trang trại (Agricultural service contractors and farm supervisors)82030
2Nhân viên vận hành máy đóng gáy và hoàn thiện (Binding and finishing machine operators)94152
3Đầu bếp (Cooks)63200
4Nhân viên chăm sóc khách hàng – tổ chức tài chính (Customer service representatives – financial institutions)64400
5Kỹ thuật viên và công nghệ viên vẽ kỹ thuật (Drafting technologists and technicians)22212
6Giáo viên và trợ lý giáo dục mầm non (Early childhood educators and assistants)42202
7Giám sát dịch vụ ăn uống (Food service supervisors)62020
8Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng (Heavy-duty equipment mechanics)72401
9Thợ mổ công nghiệp, thợ cắt thịt, chế biến gia cầm và các vị trí liên quan (Industrial butchers and meat cutters, poultry preparers and related workers)94141
10Thợ sơn công nghiệp, thợ phủ và vận hành quy trình hoàn thiện kim loại (Industrial painters, coaters and metal finishing process operators)94213
11Lao động trong chế biến thực phẩm và đồ uống (Labourers in food and beverage processing)95106
12Lao động chăn nuôi (Livestock labourers)85100
13Thợ gia công cơ khí và kiểm tra dụng cụ, máy công cụ (Machinists and machining and tooling inspectors)72100
14Nhân viên bốc xếp vật liệu (Material handlers)75101
15Hộ lý, y tá phụ và nhân viên hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân (Nurse aides, orderlies and patient service associates)33102
16Lao động khác trong chế biến, sản xuất và tiện ích công cộng (Other labourers in processing, manufacturing and utilities)95109
17Nhân viên vận hành máy in (Printing press operators)73401
18Nhân viên kiểm soát quy trình và vận hành máy – chế biến thực phẩm và đồ uống (Process control and machine operators, food and beverage processing)94140
19Nhân viên lắp ráp cơ khí và kiểm tra (Mechanical assemblers and inspectors)94204
20Nhân viên vận hành máy gia công và rèn kim loại (Metalworking and forging machine operators)94105
21Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký (Registered nurses and registered psychiatric nurses)31301
22Nhân viên chăn nuôi chuyên môn và vận hành máy móc nông nghiệp (Specialized livestock workers and farm machinery operators)84120
23Giám sát chế biến thực phẩm và đồ uống (Supervisors, food and beverage processing)92012
24Chuyên viên bán hàng kỹ thuật – thương mại bán buôn (Technical sales specialists – wholesale trade)62100
25Thợ hàn và vận hành máy liên quan (Welders and related machine operators)72106

Khu vực Altona/Rhineland hiện chưa đưa ra chi tiết về mức lương tối thiểu áp dụng cho thư mời làm việc (job offer).

Theo website chính thức của chương trình RCIP tại Altona và Rhineland, “các thư đề cử (recommendations) sẽ được cấp theo nguyên tắc ai nộp trước được xét trước (first-come, first-served) trong suốt cả năm.”

Danh sách các nhà tuyển dụng được chỉ định (designated employers) theo RCIP của khu vực trong năm 2026 có thể được xem tại đây; các nhà tuyển dụng mới sẽ được bổ sung vào danh sách khi được phê duyệt/chỉ định.

https://ared-rpga.com/immigration/rcip-employers/ 

Với cơ chế xét theo nguyên tắc nộp trước – xét trước, ứng viên nên chủ động theo dõi danh sách nhà tuyển dụng và chuẩn bị hồ sơ kịp thời để không bỏ lỡ cơ hội.
Với cơ chế xét theo nguyên tắc nộp trước – xét trước, ứng viên nên chủ động theo dõi danh sách nhà tuyển dụng và chuẩn bị hồ sơ kịp thời để không bỏ lỡ cơ hội.

Thành Phố Brandon

Trong năm 2026, thành phố lớn thứ hai của Manitoba, Brandon, nằm ở phía Tây Nam tỉnh, bên sông Assiniboine River, đang ưu tiên các ứng viên có job offer thuộc những lĩnh vực trọng điểm sau:

  • Y tế;
  • Thợ tay nghề, vận tải và vận hành thiết bị;
  • Sản xuất và tiện ích công cộng;
  • Khoa học tự nhiên và khoa học ứng dụng;
  • Giáo dục, pháp luật và dịch vụ xã hội, cộng đồng và chính phủ; và
  • Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp.

Các lĩnh vực được thành phố Brandon lựa chọn trong năm nay phần lớn tương tự như năm 2025. Thay đổi duy nhất trong năm 2026 là bổ sung thêm lĩnh vực mới: Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp.

Để xem những ngành nghề cụ thể mà Brandon đang ưu tiên theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) trong năm 2026, bạn có thể tham khảo danh sách mở rộng bên dưới.

STTNgành nghềMã NOC
1Nhà thầu dịch vụ nông nghiệp và giám sát trang trại (Agricultural service contractors and farm supervisors)82030
2Nhân viên lắp đặt và bảo trì phụ tùng ô tô, xe tải hạng nặng và thiết bị (Automotive and heavy truck and equipment parts installers and servicers)74203
3Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải và xe buýt, thợ sửa chữa cơ khí (Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers)72410
4Thợ mộc (Carpenters)72310
5Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật xây dựng dân dụng (Civil engineering technologists and technicians)22300
6Thợ lắp đặt, bảo trì máy công nghiệp và millwright xây dựng (Construction millwrights and industrial mechanics)72400
7Thợ phụ và lao động ngành xây dựng (Construction trades helpers and labourers)75110
8Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa (Dental assistants and dental laboratory assistants)33100
9Chuyên viên vệ sinh răng miệng và trị liệu nha khoa (Dental hygienists and dental therapists)32111
10Chuyên gia dinh dưỡng và tiết chế (Dietitians and nutritionists)31121
11*Giáo viên và trợ lý giáo dục mầm non (Early childhood educators and assistants)42202
12Kỹ sư điện và điện tử (Electrical and electronics engineers)21310
13Bác sĩ đa khoa và bác sĩ gia đình (General practitioners and family physicians)31102
14Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng (Heavy-duty equipment mechanics)72401
15Thợ mổ công nghiệp, thợ cắt thịt, chế biến gia cầm và các vị trí liên quan (Industrial butchers and meat cutters, poultry preparers and related workers)94141
16Kỹ thuật viên và thợ cơ khí thiết bị đo lường công nghiệp (Industrial instrument technicians and mechanics)22312
17Thợ gia công cơ khí và kiểm tra dụng cụ, máy công cụ (Machinists and machining and tooling inspectors)72100
18Kỹ thuật viên xạ hình y học (Medical radiation technologists)32121
19Kỹ thuật viên và công nghệ viên kỹ thuật cơ khí (Mechanical engineering technologists and technicians)22301
20Hộ lý, y tá phụ và nhân viên hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân (Nurse aides, orderlies and patient service associates)33102
21Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký (Registered nurses and registered psychiatric nurses)31301
22Bác sĩ chuyên khoa lâm sàng và xét nghiệm (Specialists in clinical and laboratory medicine)31100
23Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật (Specialists in surgery)31101
24Kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng (IT support) (User support technicians)22221
25Thợ cơ khí hệ thống sưởi, lạnh và điều hòa không khí (Heating, refrigeration and air conditioning mechanics)72402

Lưu ý chung: Những ngành nghề không nằm trong danh sách trên nhưng thuộc các lĩnh vực ưu tiên vẫn có thể được xem xét nếu nhà tuyển dụng chứng minh được lợi ích đáng kể cho cộng đồng (Ví dụ: Vị trí kỹ sư xây dựng dân dụng = Lợi ích kinh tế lớn; Vị trí nha sĩ = Lợi ích lớn về y tế).

*Thành phố Brandon lưu ý rằng theo NOC  Early childhood educators and assistants (42202) chỉ các vị trí sau mới đủ điều kiện:

  • Trợ lý chăm sóc trẻ em (Child Care Assistant) 
  • Giáo viên mầm non bậc II (Early Childhood Educator II) – (ECE II)
  • Giáo viên mầm non bậc III (Early Childhood Educator III) – (ECE III)

Để đủ điều kiện theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP), job offer phải có mức lương bằng hoặc cao hơn mức lương tối thiểu được công bố trên Canada Job Bank cho đúng mã nghề đó.

Ứng viên cần đảm bảo vị trí công việc phù hợp với các chức danh được chỉ định và mức lương phải đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo Canada Job Bank.
Ứng viên cần đảm bảo vị trí công việc phù hợp với các chức danh được chỉ định và mức lương phải đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo Canada Job Bank.

Thành Phố Steinbach

Thành phố Steinbach, một trong những đô thị phát triển nhanh, nằm ở phía đông nam Manitoba, đã lựa chọn 6 lĩnh vực được ưu tiên theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) trong năm 2026:

  • Y tế;
  • Giáo dục, pháp luật và dịch vụ xã hội, cộng đồng và chính phủ;
  • Bán hàng và dịch vụ;
  • Thợ tay nghề, vận tải và vận hành thiết bị;
  • Sản xuất và tiện ích công cộng; và
  • Tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp.

Các lĩnh vực ưu tiên của Steinbach trong năm 2026 gần như tương tự năm trước, với thay đổi duy nhất là bổ sung thêm lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp.

Bạn có thể xem danh sách 25 ngành nghề (kèm mã số tương ứng) mà Steinbach đang ưu tiên theo RCIP trong năm 2026 ở bên dưới.

STTNgành nghềMã NOC
1Nhân viên kế toán và các vị trí liên quan (Accounting and related clerks)14200
2Thợ máy và thanh tra máy bay (Aircraft mechanics and aircraft inspectors)72404
3Kỹ thuật viên sửa chữa thân vỏ ô tô, sơn hoàn thiện, kính xe và ước tính thiệt hại (Auto body collision, refinishing and glass technicians and damage repair estimators)72411
4Kỹ thuật viên sửa chữa ô tô, thợ máy xe tải và xe buýt, thợ sửa chữa cơ khí (Automotive service technicians, truck and bus mechanics and mechanical repairers)72410
5Kỹ sư xây dựng dân dụng (Civil engineers)21300
6Chuyên viên dự toán xây dựng (Construction estimators)22303
7Trợ lý nha khoa và trợ lý phòng thí nghiệm nha khoa (Dental assistants and dental laboratory assistants)33100
8Kỹ thuật viên và công nghệ viên vẽ kỹ thuật (Drafting technologists and technicians)22212
9Giáo viên và trợ lý giáo dục mầm non (Early childhood educators and assistants)42202
10Giám sát dịch vụ ăn uống (Food service supervisors)62020
11Nhân viên bảo trì tòa nhà và quản lý tòa nhà (General building maintenance workers and building superintendents)73201
12*Thợ cơ khí thiết bị hạng nặng (Heavy-duty equipment mechanics)72401
13Nhân viên hỗ trợ tại nhà, người chăm sóc và các vị trí liên quan (Home support workers, caregivers and related occupations)44101
14Chuyên viên giám định bảo hiểm và thẩm định yêu cầu bồi thường (Insurance adjusters and claims examiners)12201
15Hộ lý, y tá phụ và nhân viên hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân (Nurse aides, orderlies and patient service associates)33102
16Dược sĩ (Pharmacist)31120
17Chuyên gia quảng cáo, marketing và quan hệ công chúng (Professional occupations in advertising, marketing and public relations)11202
18Y tá đã đăng ký và y tá tâm thần đã đăng ký (Registered nurses and registered psychiatric nurses)31301
19Nhân viên lắp đặt và bảo trì dân dụng và thương mại (Residential and commercial installers and servicers)73200
20Thợ lợp mái và thợ lợp ngói (Roofers and shinglers)73110
21**Kỹ sư và nhà thiết kế phần mềm (Software engineers and designers)21231
22Nhân viên chăn nuôi chuyên môn và vận hành máy móc nông nghiệp (Specialized livestock workers and farm machinery operators)84120
23Chuyên gia y tế công cộng, môi trường và an toàn lao động (Public and environmental health and safety professionals)21120
24Thợ hàn và vận hành máy liên quan (Welders and related machine operators)72106
25Nhân viên vận hành máy chế biến gỗ (Woodworking machine operators)94124

* Đối với mã ngành này, khu vực đang ưu tiên cụ thể kỹ thuật viên thiết bị nông nghiệp (agricultural equipment technicians).

** Đối với mã ngành này, khu vực đang ưu tiên cụ thể quản lý dự án phần mềm và IT (Software and IT project managers).

Thành phố Steinbach hiện chưa công bố thông tin liên quan đến yêu cầu mức lương của job offer theo chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP).

Steinbach tiếp tục duy trì các lĩnh vực ưu tiên quen thuộc và mở rộng thêm cơ hội cho lao động trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp theo chương trình RCIP 2026.
Steinbach tiếp tục duy trì các lĩnh vực ưu tiên quen thuộc và mở rộng thêm cơ hội cho lao động trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp theo chương trình RCIP 2026.

Ai đủ điều kiện theo RCIP?

Chương trình Rural Community Immigration Pilot (RCIP) là chương trình Thí Điểm kéo dài 5 năm, được triển khai vào năm 2025 (dự kiến kết thúc vào năm 2030). Chương trình này hỗ trợ các cộng đồng nông thôn ngoài tỉnh Quebec giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.

Có 14 cộng đồng tham gia chương trình, mỗi cộng đồng được phép lựa chọn tối đa sáu lĩnh vực ưu tiên và 25 ngành nghề ưu tiên nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động tại địa phương.

Đây là diện Thường Trú Nhân (PR) do nhà tuyển dụng dẫn dắt, nghĩa là ứng viên bắt buộc phải có job offer từ một nhà tuyển dụng được cộng đồng chỉ định thì mới đủ điều kiện.

Nhà tuyển dụng sẽ đề cử bạn với cộng đồng, và nếu được chấp thuận, bạn có thể nộp hồ sơ xin PR lên Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC).

RCIP là chương trình định cư Canada do nhà tuyển dụng dẫn dắt, nhằm thu hút lao động quốc tế đến làm việc và sinh sống lâu dài tại các cộng đồng nông thôn.
RCIP là chương trình định cư Canada do nhà tuyển dụng dẫn dắt, nhằm thu hút lao động quốc tế đến làm việc và sinh sống lâu dài tại các cộng đồng nông thôn.

Ngoài job offer, ứng viên còn phải đáp ứng các điều kiện khác liên quan đến:

    • Kinh nghiệm làm việc (Work experience): Tối thiểu một năm (1.560 giờ) kinh nghiệm làm việc liên quan trong vòng ba năm gần nhất.
    • Học vấn (Education): Có bằng cấp của Canada hoặc bằng cấp nước ngoài tương đương. Nếu là bằng nước ngoài thì bắt buộc phải có Đánh giá bằng cấp (Educational Credential Assessment – ECA).
    • Trình độ ngôn ngữ (Language proficiency): Chứng minh trình độ ngôn ngữ dựa trên nhóm TEER của job offer của bạn
      • TEER 0–1: CLB 6
      • TEER 2–3: CLB 5
      • TEER 4–5: CLB 4
    • Chứng minh tài chính (Proof of funds): Cung cấp bằng chứng về tài chính đủ để tự hỗ trợ bản thân và gia đình, từ 10.507 đô la cho đương đơn độc thân đến 27.806 đô la cho gia đình bảy người.
  • Ứng viên được yêu cầu chứng minh ý định sinh sống tại cộng đồng đó.
Những yêu cầu này nhằm đảm bảo ứng viên có đủ năng lực và điều kiện để làm việc, sinh sống lâu dài tại cộng đồng tham gia chương trình RCIP.
Những yêu cầu này nhằm đảm bảo ứng viên có đủ năng lực và điều kiện để làm việc, sinh sống lâu dài tại cộng đồng tham gia chương trình RCIP.

Để đánh giá khả năng đủ điều kiện và xây dựng lộ trình định cư Canada theo chương trình RCIP, hãy liên hệ ngay với Công ty định cư Terra Nova để được đội ngũ chuyên gia tư vấn chi tiết.

    NHẬN TƯ VẤN TỪ TERRANOVA

      NHẬN TƯ VẤN TỪ TERRANOVA